钻石
(鑽石)kim cương
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代钻石研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài zuàn shí yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc thám hiểm tiên tiến này cung cấp dữ liệu trực tiếp quý giá để tiếp tục đào sâu nghiên cứu kim cương hiện đại.
这枚款式经典的订婚戒指正中央镶嵌着一颗璀璨夺目的钻石。
zhè méi kuǎn shì jīng diǎn de dìng hūn jiè zhǐ zhèng zhōng yāng xiāng qiàn zhe yī kē cuǐ càn duó mù dì zuàn shí.
Chiếc nhẫn đính hôn cổ điển này có một viên kim cương rực rỡ ở trung tâm.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.