钻进

(鑽進)zuān jìn

chui vào / đi sâu vào (học tập, công việc, v.v.) / chen vào

Ví dụ câu thực tế

在雪山露营过夜时,必须钻进充绒量充足的高性能羽绒防风睡袋中以防严重失温。

zài xuě shān lù yíng guò yè shí, bì xū zuān jìn chōng róng liàng chōng zú de gāo xìng néng yǔ róng fáng fēng shuì dài zhōng yǐ fáng yán zhòng shī wēn.

Khi cắm trại qua đêm trên vùng núi tuyết, bạn phải chuẩn bị sẵn một chiếc túi ngủ chống gió và lông tơ hiệu suất cao với lượng lông tơ vừa đủ để tránh tình trạng hạ thân nhiệt nghiêm trọng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.