钻空子
(鑽空子)khai thác một lợi thế
Ví dụ câu thực tế
法律法规的制度笼子必须越织越严密,绝不给任何企图逃避监管的不法分子留有钻空子的机会。
fǎ lǜ fǎ guī de zhì dù lóng zi bì xū yuè zhī yuè yán mì, jué bù gěi rèn hé qǐ tú táo bì jiān guǎn de bù fǎ fèn zǐ liú yǒu zuān kòng zi de jī huì.
Rào cản thể chế của pháp luật và các quy định phải ngày càng chặt chẽ hơn, không bao giờ tạo cơ hội cho tội phạm tìm cách trốn tránh sự giám sát lợi dụng sơ hở.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.