输

(輸)shū
Âm Hán Việt:THÂU

vận chuyển, thua, thất bại

Ví dụ câu thực tế

今天的比赛我们输了。

jīn tiān de bǐ sài wǒ men shū le.

Cuộc thi hôm nay chúng tôi đã thua rồi.

这次比赛,我们输了。

zhè cì bǐ sài, wǒ men shū le.

Chúng ta đã thua trò chơi này.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.