输
(輸)vận chuyển, thua, thất bại
Ví dụ câu thực tế
今天的比赛我们输了。
jīn tiān de bǐ sài wǒ men shū le.
Cuộc thi hôm nay chúng tôi đã thua rồi.
这次比赛,我们输了。
zhè cì bǐ sài, wǒ men shū le.
Chúng ta đã thua trò chơi này.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.