输出

(輸出)shū chū
Âm Hán Việt:THÂU XUẤT

xuất khẩu, xuất ra, đưa ra

Ví dụ câu thực tế

这个国家主要向国外输出石油。

zhè ge guó jiā zhǔ yào xiàng guó wài shū chū shí yóu.

Quốc gia này chủ yếu xuất khẩu dầu mỏ ra nước ngoài.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.