输入
(輸入)nhập vào
Ví dụ câu thực tế
请输入您的身份证号码。
qǐng shū rù nín de shēn fèn zhèng hào mǎ.
Mời nhập số chứng minh nhân dân của bạn vào.
请在电脑上输入你的密码。
qǐng zài diàn nǎo shàng shū rù nǐ de mì mǎ.
Xin vui lòng nhập mật khẩu của bạn vào máy tính.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.