输血

(輸血)shū xuè
Âm Hán Việt:THÂU HUYẾT

truyền máu

Ví dụ câu thực tế

医护人员争分夺秒建立静脉通道,为大出血休克的交通事故重伤员紧急输血抢救。

yī hù rén yuán zhēng fēn duó miǎo jiàn lì jìng mài tōng dào, wèi dà chū xuè xiū kè de jiāo tōng shì gù zhòng shāng yuán jǐn jí shū xuè qiǎng jiù.

Các nhân viên y tế chạy đua với thời gian để lập kênh truyền tĩnh mạch và truyền máu khẩn cấp để cấp cứu các nạn nhân bị tai nạn giao thông bị thương nặng, bị xuất huyết ồ ạt và bị sốc.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.