说

(說)shuō
Âm Hán Việt:THUYẾT

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1shuō

nói

#2shuì

thuyết phục

#3shuō

biến thể của 說|说[shuo1]

Ví dụ câu thực tế

你会说汉语吗?

nǐ huì shuō hàn yǔ ma?

Bạn có nói tiếng Trung không?

你在说什么?

nǐ zài shuō shén me?

Bạn đang nói gì vậy?

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.