说话

(說話)shuō huà
Âm Hán Việt:THUYẾT THOẠI

nói, trò chuyện

Ví dụ câu thực tế

请不要在图书馆大声说话。

qǐng bú yào zài tú shū guǎn dà shēng shuō huà.

Xin đừng nói lớn tiếng trong thư viện.

他们在说话。

tā men zài shuō huà.

Họ đang nói chuyện.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

说话 [shuō huà] (THUYẾT THOẠI) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu