说道
(說道)Các tầng nghĩa / Phát âm
v. nói; n. lý do (đằng sau điều gì đó)
thảo luận / lý do (đằng sau điều gì)
Ví dụ câu thực tế
老校长深情地注视着即将毕业远赴边疆从教的青年研究生,语重心长地微笑着说道,大山里的孩子们正期盼着你们的到来。
lǎo xiào zhǎng shēn qíng dì zhù shì zhe jí jiāng bì yè yuǎn fù biān jiāng cóng jiào de qīng nián yán jiū shēng, yǔ zhòng xīn cháng dì wēi xiào zhe shuō dào, dà shān lǐ de hái zi men zhèng qī pàn zhe nǐ men de dào lái.
Lão hiệu trưởng trìu mến nhìn các tân sinh viên sắp ra trường đi dạy học ở biên cương, mỉm cười chân thành nói: “Bọn trẻ miền núi đang rất mong chờ các em đến.”
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.