说法
(說法)Các tầng nghĩa / Phát âm
cách nói, quan điểm, luận điểm
cách nói / cách diễn đạt / công thức / phiên bản của một sự kiện / tuyên bố / lý thuyết / giả thuyết / diễn giải
Ví dụ câu thực tế
对于这个现象,大家有不同说法。
duì yú zhè ge xiàn xiàng, dà jiā yǒu bù tóng shuō fǎ.
Đối với hiện tượng này, mọi người có những cách nói khác nhau.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.