说服

(說服)shuō fú
Âm Hán Việt:THUYẾT PHỤC

thuyết phục

Ví dụ câu thực tế

我说服他改变原来的主意。

wǒ shuō fú tā gǎi biàn yuán lái de zhǔ yì.

Tôi thuyết phục anh ấy thay đổi ý định ban đầu của anh ấy.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.