说明
(說明)nói rõ
Ví dụ câu thực tế
你可以说明这句话的意思吗?
nǐ kě yǐ shuō míng zhè jù huà de yì si ma?
Bạn có thể nói rõ ý nghĩa của câu này không?
他把这件事的原因给大家说明了一下。
tā bǎ zhè jiàn shì de yuán yīn gěi dà jiā shuō míng le yī xià.
Anh ấy đã giải thích lý do của vấn đề này cho mọi người.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.