证
(証)Các tầng nghĩa / Phát âm
chứng nhận
chứng chỉ / bằng chứng / chứng minh / biểu thị / xác nhận / biến thể của 症[zheng4]
Ví dụ câu thực tế
我拿到了汉语六级证书。
wǒ ná dào le hàn yǔ liù jí zhèng shū.
Tôi đã lấy được giấy chứng nhận tiếng Trung cấp 6.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.