证人
(證人)nhân chứng
Ví dụ câu thực tế
在庄严肃穆的公开法庭审判过程中,关键案件事实目击证人依法出庭作证并如实陈述案发经过。
zài zhuāng yán sù mù de gōng kāi fǎ tíng shěn pàn guò chéng zhōng, guān jiàn àn jiàn shì shí mù jī zhèng rén yī fǎ chū tíng zuò zhèng bìng rú shí chén shù àn fā jīng guò.
Trong phiên tòa xét xử công khai long trọng, những người chứng kiến những tình tiết chính của vụ án đã có mặt tại tòa để làm chứng theo quy định của pháp luật và khai báo trung thực những gì đã xảy ra.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.