证明

(證明)zhèng míng
Âm Hán Việt:CHỨNG MINH

chứng minh

Ví dụ câu thực tế

你做这件事是想证明什么?

nǐ zuò zhè jiàn shì shì xiǎng zhèng míng shén me?

Bạn làm chuyện này là muốn chứng minh cái gì?

事实证明,你是对的。

shì shí zhèng míng, nǐ shì duì de.

Hóa ra bạn đã đúng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.