证券
(證券)chứng khoán có thể giao dịch / chứng chỉ / cổ phiếu và trái phiếu
Ví dụ câu thực tế
在宏观经济利好政策的有力支撑下,国内证券交易市场迎来了强劲反弹。
zài hóng guān jīng jì lì hǎo zhèng cè de yǒu lì zhī chēng xià, guó nèi zhèng quàn jiāo yì shì chǎng yíng lái le qiáng jìng fǎn tán.
Với sự hỗ trợ mạnh mẽ từ các chính sách kinh tế vĩ mô thuận lợi, thị trường giao dịch chứng khoán trong nước đã có sự phục hồi mạnh mẽ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
ủy ban chứng khoán / viết tắt của 證券委員會|证券委员会
(HK, Tw) công ty chứng khoán / công ty môi giới
đại lý cổ phiếu / môi giới
công ty chứng khoán / công ty cổ phần
kinh doanh cổ phiếu / môi giới
đại lý bán chứng khoán
tỷ lệ chứng khoán hóa
thị trường tài chính
ủy ban chứng khoán (thuộc Quốc vụ viện)
sở giao dịch chứng khoán
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.