证据

(證據)zhèng jù
Âm Hán Việt:CHỨNG CỨ

chứng cứ, bằng chứng

Ví dụ câu thực tế

我们没有证据证明这件事是他做的。

wǒ men méi yǒu zhèng jù zhèng míng zhè jiàn shì shì tā zuò de.

Chúng ta không có chứng cứ chứng minh anh ta làm chuyện này.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.