讲

(講)jiǎng
Âm Hán Việt:GIẢNG

giảng, kể, nói

Ví dụ câu thực tế

我很喜欢讲故事。

wǒ hěn xǐ huān jiǎng gù shì.

Tôi rất thích kể chuyện.

李老师的课讲得很有趣。

lǐ lǎo shī de kè jiǎng dé hěn yǒu qù.

Bài giảng của thầy Lý rất thú vị.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

讲 [jiǎng] (GIẢNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK