讲座

(講座)jiǎng zuò
Âm Hán Việt:GIẢNG TOẠ

tọa đàm, báo cáo

Ví dụ câu thực tế

今天的讲座是关于中国古代文学的章回 小说。

jīn tiān de jiǎng zuò shì guān yú zhōng guó gǔ dài wén xué de zhāng huí xiǎo shuō.

Buổi tọa đàm hôm nay liên quan đến tiểu thuyết chương hồi thuộc văn học cổ đại Trung Quốc

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.