讲台

(講臺)jiǎng tái

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1jiǎng tái

bục giảng; bục phát biểu; khán đài / bục giảng / bàn giáo viên

#2jiǎng tái

variant of 講臺|讲台[jiang3 tai2]

Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh

Ví dụ câu thực tế

讲台上的历史老师讲课语言生动风趣幽默,把原本枯燥的历史事件讲得绘声绘色。

jiǎng tái shàng de lì shǐ lǎo shī jiǎng kè yǔ yán shēng dòng fēng qù yōu mò, bǎ yuán běn kū zào de lì shǐ shì jiàn jiǎng dé huì shēng huì sè.

Giáo viên lịch sử trên bục giảng sôi nổi và hài hước, khiến những sự kiện lịch sử vốn nhàm chán vốn dĩ trở nên sống động và sống động.

他平日里性格有些内向腼腆害羞,一站上讲台发言就会忍不住脸红心跳。

tā píng rì lǐ xìng gé yǒu xiē nèi xiàng miǎn tiǎn hài xiū, yī zhàn shàng jiǎng tái fā yán jiù huì rěn bú zhù liǎn hóng xīn tiào.

Bình thường anh ấy hơi sống nội tâm và nhút nhát, nhưng khi đứng trên bục phát biểu, anh ấy không khỏi đỏ mặt và tim đập thình thịch.

物理特级教师在讲台上深入浅出地举例阐释了牛顿力学三大定律在神舟载人飞船轨道变轨中的具体应用。

wù lǐ tè jí jiào shī zài jiǎng tái shàng shēn rù qiǎn chū dì jǔ lì chǎn shì le niú dùn lì xué sān dà dìng lǜ zài shén zhōu zài rén fēi chuán guǐ dào biàn guǐ zhōng de jù tǐ yìng yòng.

Giáo viên vật lý đặc biệt giải thích ứng dụng cụ thể của ba định luật cơ học Newton trong việc thay đổi quỹ đạo của tàu vũ trụ có người lái Thần Châu bằng các ví dụ trên bục giảng một cách đơn giản, dễ hiểu.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.