讲课

(講課)jiǎng kè
Âm Hán Việt:GIẢNG KHOÁ

giảng bài, lên lớp dạy

Ví dụ câu thực tế

教授讲课风趣生动,深受学生欢迎。

jiào shòu jiǎng kè fēng qù shēng dòng, shēn shòu xué shēng huān yíng.

Giáo sư giảng bài rất dí dỏm sinh động, được sinh viên vô cùng yêu thích.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.