药
(葯)Các tầng nghĩa / Phát âm
thuốc (chữa bệnh)
thuốc / dược phẩm / chất dùng cho mục đích cụ thể (ví dụ: đầu độc, nổ, lên men) / LT:種|种[zhong3],服[fu4],味[wei4] / đầu độc
Ví dụ câu thực tế
这个药一天吃三次。
zhè ge yào yī tiān chī sān cì.
Thuốc này mỗi ngày uống ba lần.
我的头有点疼,家里有没有药?
wǒ de tóu yǒu diǎn téng, jiā lǐ yǒu méi yǒu yào?
Đầu tôi hơi đau, trong nhà có thuốc không?
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.