药物

(藥物)yào wù
Âm Hán Việt:DƯỢC VẬT

thuốc, các vị thuốc

Ví dụ câu thực tế

这家公司每年生产多种药物。

zhè jiā gōng sī měi nián shēng chǎn duō zhǒng yào wù.

Mỗi năm công ty này sản xuất rất nhiều loại thuốc.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

药物 [yào wù] (DƯỢC VẬT) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu