药品

(藥品)yào pǐn
Âm Hán Việt:DƯỢC PHẨM

thuốc men, dược phẩm

Ví dụ câu thực tế

家里的常备药品要定期检查。

jiā lǐ de cháng bèi yào pǐn yào dìng qī jiǎn chá.

Thuốc men dự phòng trong nhà cần kiểm tra định kỳ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.