药店

(藥店)yào diàn
Âm Hán Việt:DƯỢC ĐIẾM

tiệm thuốc, cửa hàng thuốc

Ví dụ câu thực tế

他病了,我来药店给他买点药。

tā bìng le, wǒ lái yào diàn gěi tā mǎi diǎn yào.

Anh ấy ốm rồi, tôi đến tiệm thuốc mua cho anh ấy ít thuốc.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

药店 [yào diàn] (DƯỢC ĐIẾM) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu