药房
(藥房)hiệu thuốc / nhà thuốc
Ví dụ câu thực tế
这家拥有三百年悠久历史的中药老字号药房,至今完整保留着一套清代名医传承下来的治疗慢性风湿骨病的纯正中药调配秘方。
zhè jiā yōng yǒu sān bǎi nián yōu jiǔ lì shǐ de zhōng yào lǎo zì hào yào fáng, zhì jīn wán zhěng bǎo liú zhe yī tào qīng dài míng yī chuán chéng xià lái de zhì liáo màn xìng fēng shī gǔ bìng de chún zhèng zhōng yào diào pèi mì fāng.
Nhà thuốc đông y cổ truyền lâu đời có lịch sử 300 năm này vẫn lưu giữ trọn vẹn bộ công thức thuần túy y học cổ truyền Trung Quốc để điều trị bệnh thấp khớp mãn tính do các bác sĩ nổi tiếng thời nhà Thanh truyền lại.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.