红

(紅)hóng
Âm Hán Việt:HỒNG

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1hóng

đỏ / phổ biến / cách mạng / thưởng

#2Hóng

đỏ, màu đỏ

#3gōng

used in 女紅|女红[nu : 3 gong1]

Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh

Ví dụ câu thực tế

我的自行车是红色的。

wǒ de zì xíng chē shì hóng sè de.

Xe đạp của tôi màu đỏ.

他脸红了。

tā liǎn hóng le.

Mặt anh ấy đỏ rồi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.