红
(紅)Các tầng nghĩa / Phát âm
đỏ / phổ biến / cách mạng / thưởng
đỏ, màu đỏ
used in 女紅|女红[nu : 3 gong1]
Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh
Ví dụ câu thực tế
我的自行车是红色的。
wǒ de zì xíng chē shì hóng sè de.
Xe đạp của tôi màu đỏ.
他脸红了。
tā liǎn hóng le.
Mặt anh ấy đỏ rồi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.