红灯
(紅燈)đèn đỏ
Ví dụ câu thực tế
无论在任何情况下机动车驾驶员都必须恪守交通信号法规,决不能强行抢秒闯红灯。
wú lùn zài rèn hé qíng kuàng xià jī dòng chē jià shǐ yuán dōu bì xū kè shǒu jiāo tōng xìn hào fǎ guī, jué bù néng qiáng xíng qiǎng miǎo chuǎng hóng dēng.
Người điều khiển phương tiện cơ giới phải chấp hành quy định về tín hiệu giao thông trong mọi trường hợp và không được vượt đèn đỏ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.