红火
(紅火)thịnh vượng; phát đạt
Ví dụ câu thực tế
随着乡村旅游的兴起,老张家开的农家乐餐馆生意十分红火。
suí zhe xiāng cūn lǚ yóu de xīng qǐ, lǎo zhāng jiā kāi de nóng jiā lè cān guǎn shēng yì shí fēn hóng huǒ.
Với sự phát triển của du lịch nông thôn, việc kinh doanh nhà hàng trong trang trại do gia đình Zhang cũ mở đang bùng nổ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.