红润

(紅潤)hóng rùn
Âm Hán Việt:HỒNG NHUẬN

hồng hào

Ví dụ câu thực tế

经过一段时间的调理和锻炼,老人的气色变得红润健康。

jīng guò yī duàn shí jiān de tiáo lǐ hé duàn liàn, lǎo rén de qì sè biàn dé hóng rùn jiàn kāng.

Sau một thời gian tập luyện và điều hòa, nước da của ông lão trở nên hồng hào và khỏe mạnh.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

红润 [hóng rùn] (HỒNG NHUẬN) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu