红润
(紅潤)hồng hào
Ví dụ câu thực tế
经过一段时间的调理和锻炼,老人的气色变得红润健康。
jīng guò yī duàn shí jiān de tiáo lǐ hé duàn liàn, lǎo rén de qì sè biàn dé hóng rùn jiàn kāng.
Sau một thời gian tập luyện và điều hòa, nước da của ông lão trở nên hồng hào và khỏe mạnh.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.