留

(㽞)liú
Âm Hán Việt:LƯU

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1liú

giữ lại, lưu lại, để lại

#2liú

để lại (tin nhắn, v.v.) / giữ lại / ở lại / duy trì / bảo tồn / lưu giữ

#3liú

biến thể cũ của 留[liu2]

Ví dụ câu thực tế

老师留他在教室做作业。

lǎo shī liú tā zài jiào shì zuò zuò yè.

Thầy giáo giữ anh ấy ở lại lớp học làm bài tập.

我留下等他,你先走吧。

wǒ liú xià děng tā, nǐ xiān zǒu ba.

Tôi sẽ ở lại và đợi anh ấy. Bạn có thể đi đầu tiên.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.