留学
(留學)du học
Ví dụ câu thực tế
我在国外留学时,经常想家里人。
wǒ zài guó wài liú xué shí, jīng cháng xiǎng jiā lǐ rén.
Thời gian tôi đi du học thường xuyên nhớ về người nhà.
我哥哥在中国留学。
wǒ gē gē zài zhōng guó liú xué.
Anh trai tôi đang du học ở Trung Quốc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.