留心
chú ý đến; để ý đến
Ví dụ câu thực tế
独自出门旅行时要格外留心保管好随身携带的贵重物品和证件。
dú zì chū mén lǚ xíng shí yào gé wài liú xīn bǎo guǎn hǎo suí shēn xié dài de guì zhòng wù pǐn hé zhèng jiàn.
Khi đi du lịch một mình, hãy cẩn thận hơn về những đồ vật có giá trị và tài liệu bạn mang theo bên mình.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.