物

wù

(hình thức kết hợp) vật / (văn học) thế giới bên ngoài khác biệt với bản thân; người khác ngoài bản thân

Ví dụ câu thực tế

这个博物馆星期一闭馆。

zhè ge bó wù guǎn xīng qī yī bì guǎn.

Bảo tàng này đóng cửa vào thứ hai.

快把你的生日礼物拆开吧。

kuài bǎ nǐ de shēng rì lǐ wù chāi kāi ba.

Mở gói quà sinh nhật của bạn ra ngay đi nào.

多吃豆制品补充植物蛋白。

duō chī dòu zhì pǐn bǔ chōng zhí wù dàn bái.

Ăn nhiều sản phẩm từ đậu để bổ sung protein thực vật.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

物 [wù] là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK