物价

(物價)wù jià
Âm Hán Việt:VẬT GIÁ

giá cả, vật giá

Ví dụ câu thực tế

大城市的物价普遍比小城镇高。

dà chéng shì de wù jià pǔ biàn bǐ xiǎo chéng zhèn gāo.

Giá cả ở các thành phố lớn nhìn chung cao hơn thị trấn nhỏ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.