物质

(物質)wù zhì
Âm Hán Việt:VẬT CHẤT

vật chất

Ví dụ câu thực tế

他追求精神生活胜过物质财富。

tā zhuī qiú jīng shén shēng huó shèng guò wù zhì cái fù.

Anh ấy theo đuổi đời sống tinh thần hơn là của cải vật chất.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

物质 [wù zhì] (VẬT CHẤT) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu