物品

wù pǐn
Âm Hán Việt:VẬT PHẨM

vật phẩm, đồ đạc, đồ dùng

Ví dụ câu thực tế

下车前请带好所有随身物品。

xià chē qián qǐng dài hǎo suǒ yǒu suí shēn wù pǐn.

Trước khi xuống xe xin vui lòng mang theo tất cả đồ đạc tùy thân.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

物品 [wù pǐn] (VẬT PHẨM) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu