物资

(物資)wù zī
Âm Hán Việt:VẬT TƯ

hàng hóa và nguyên vật liệu

Ví dụ câu thực tế

这种前沿探索为进一步深化现代物资研究提供了宝贵的第一手资料。

zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài wù zī yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.

Cuộc khám phá tiên phong này cung cấp tài liệu thực tế quý giá để nghiên cứu sâu hơn về vật tư hiện đại.

发生突发山体滑坡重大险情后,满载帐篷棉被和方便食品的抗灾救援生活物资车队星夜驰援灾区。

fā shēng tū fā shān tǐ huá pō zhòng dà xiǎn qíng hòu, mǎn zài zhàng péng mián bèi hé fāng biàn shí pǐn de kàng zāi jiù yuán shēng huó wù zī chē duì xīng yè chí yuán zāi qū.

Sau khi một trận lở đất lớn xảy ra, một đoàn xe cứu trợ thiên tai và đồ dùng hàng ngày chở đầy lều, mền và thức ăn nhanh đã lao đến khu vực thảm họa vào ban đêm.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

物资 [wù zī] (VẬT TƯ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK