焦
Các tầng nghĩa / Phát âm
cháy / khét / cháy đen / lo lắng / bồn chồn / cốc / joule (viết tắt của 焦耳[jiao1 er3])
lo lắng
Ví dụ câu thực tế
由于电烤箱设定的烘烤温度过高且未及时翻面,刚刚出炉的那盘黄油手工小饼干底部边缘被烤得有些发焦。
yóu yú diàn kǎo xiāng shè dìng de hōng kǎo wēn dù guò gāo qiě wèi jí shí fān miàn, gāng gāng chū lú de nà pán huáng yóu shǒu gōng xiǎo bǐng gān dǐ bù biān yuán bèi kǎo dé yǒu xiē fā jiāo.
Vì nhiệt độ nướng đặt trong lò điện quá cao và không lật các mặt kịp thời nên mép dưới của chiếc bánh quy bơ thủ công vừa ra khỏi lò hơi bị cháy.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
lo lắng; rối bời
tiêu điểm, tâm điểm
lo lắng; băn khoăn
bồn chồn vì lo lắng
tiêu cự
caramen
nghĩa đen: đầu bị cháy xém nặng (do cố dập lửa) (thành ngữ) / nghĩa bóng: khó khăn; chịu áp lực (từ công việc nặng nề, chủ nợ, v.v.)
joule (từ mượn)
hắc ín, nhựa đường
than cốc (than đã qua xử lý dùng trong lò cao)
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.