焦躁

jiāo zào
Âm Hán Việt:TIÊU TÁO

bồn chồn vì lo lắng

Ví dụ câu thực tế

距离考试只剩最后一周了,复习进度落后的他显得格外焦躁不安。

jù lí kǎo shì zhǐ shèng zuì hòu yī zhōu le, fù xí jìn dù luò hòu de tā xiǎn de gé wài jiāo zào bù ān.

Chỉ còn tuần cuối cùng trước kỳ thi, và anh ấy có vẻ đặc biệt lo lắng khi bị tụt lại phía sau trong quá trình ôn tập.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.