焦虑
(焦慮)lo lắng; rối bời
Ví dụ câu thực tế
面对瞬息万变的工作节奏与升学考评压力,当代青年应当学会通过规律运动与心理调适来科学缓解内在焦虑。
miàn duì shùn xī wàn biàn de gōng zuò jié zòu yǔ shēng xué kǎo píng yā lì, dāng dài qīng nián yīng dāng xué huì tōng guò guī lǜ yùn dòng yǔ xīn lǐ tiáo shì lái kē xué huǎn jiě nèi zài jiāo lǜ.
Đối mặt với nhịp độ công việc luôn thay đổi và áp lực của kỳ thi tuyển sinh, giới trẻ hiện đại nên học cách giải tỏa nỗi lo lắng bên trong một cách khoa học thông qua việc tập thể dục thường xuyên và điều chỉnh tâm lý.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.