焦距

jiāo jù
Âm Hán Việt:TIÊU CỰ

tiêu cự

Ví dụ câu thực tế

野生动物摄影师根据拍摄距离随时调整长焦镜头的焦距,以捕捉候鸟飞翔的精彩瞬间。

yě shēng dòng wù shè yǐng shī gēn jù pāi shè jù lí suí shí diào zhěng zhǎng jiāo jìng tóu de jiāo jù, yǐ bǔ zhuō hòu niǎo fēi xiáng de jīng cǎi shùn jiān.

Các nhiếp ảnh gia về động vật hoang dã điều chỉnh tiêu cự của ống kính tele bất kỳ lúc nào theo khoảng cách chụp để ghi lại những khoảnh khắc tuyệt vời của đàn chim di cư đang bay.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

焦距 [jiāo jù] (TIÊU CỰ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu