焦点

(焦點)jiāo diǎn
Âm Hán Việt:TIÊU ĐIỂM

tiêu điểm, tâm điểm

Ví dụ câu thực tế

这起事件成为了媒体关注的焦点。

zhè qǐ shì jiàn chéng wéi le méi tǐ guān zhù de jiāo diǎn.

Sự việc này đã trở thành tâm điểm chú ý của giới truyền thông.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.