来

(來)lái
Âm Hán Việt:LAI

Ví dụ câu thực tế

你想来我家打游戏吗?

nǐ xiǎng lái wǒ jiā dǎ yóu xì ma?

Bạn có muốn đến nhà tôi chơi trò chơi không?

他是昨天来这儿的。

tā shì zuó tiān lái zhè ér de.

Anh ấy là người đến đây hôm qua.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.