来往

(來往)lái wǎng
Âm Hán Việt:LAI VÃNG

qua lại, giao thiệp, đi lại

Ví dụ câu thực tế

这两家公司平时来往很密切。

zhè liǎng jiā gōng sī píng shí lái wǎng hěn mì qiè.

Hai công ty này bình thường qua lại rất mật thiết.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.