杂

(襍)zá
Âm Hán Việt:TẠP

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1zá

tạp nham, lẫn lộn, phức tạp

#2zá

hỗn hợp / đa dạng / nhiều loại / pha trộn

Ví dụ câu thực tế

抽屉里堆满了各种杂物。

chōu tì lǐ duī mǎn le gè zhǒng zá wù.

Trong ngăn kéo chất đầy các loại đồ đạc linh tinh.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.