杂技
(雜技)nhào lộn
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代杂技研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài zá jì yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên phong này cung cấp tài liệu sơ cấp quý giá để thúc đẩy nghiên cứu về xiếc hiện đại sâu hơn.
中国杂技艺术团在海外国际马戏艺术节上表演的高空顶碗高难度杂技惊险绝伦,征服了全场观众。
zhōng guó zá jì yì shù tuán zài hǎi wài guó jì mǎ xì yì shù jié shàng biǎo yǎn de gāo kōng dǐng wǎn gāo nán dù zá jì jīng xiǎn jué lún, zhēng fú le quán chǎng guān zhòng.
Đoàn nhào lộn Trung Quốc biểu diễn những pha nhào lộn trên cao và nhào lộn khó gay cấn, gay cấn tại Liên hoan nghệ thuật xiếc quốc tế hải ngoại, chinh phục khán giả.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.