杂物
(雜物)đồ linh tinh / đồ không có giá trị / các thứ lặt vặt
Ví dụ câu thực tế
请不要把杂物堆在楼道里。
qǐng bú yào bǎ zá wù duī zài lóu dào lǐ.
Xin đừng chất đồ đạc bừa bãi ở ngoài hành lang.
抽屉里堆满了各种杂物。
chōu tì lǐ duī mǎn le gè zhǒng zá wù.
Trong ngăn kéo chất đầy các loại đồ đạc linh tinh.
请大家把走廊里的杂物清理干净,不要放在这里碍事。
qǐng dà jiā bǎ zǒu láng lǐ de zá wù qīng lǐ gān jìng, bú yào fàng zài zhè lǐ ài shì.
Vui lòng dọn dẹp đống bừa bộn ở hành lang và tránh xa nó.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.