杂交

(雜交)zá jiāo
Âm Hán Việt:TẠP GIAO

lai tạo

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真杂交各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn zá jiāo gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và phối hợp chặt chẽ các yêu cầu công việc khác nhau.

袁隆平院士毕生致力于杂交水稻的培育与推广,为保障世界粮食安全作出了卓越贡献。

yuán lóng píng yuàn shì bì shēng zhì lì yú zá jiāo shuǐ dào de péi yù yǔ tuī guǎng, wèi bǎo zhàng shì jiè liáng shí ān quán zuò chū le zhuó yuè gòng xiàn.

Viện sĩ Yuan Longping đã cống hiến cả cuộc đời mình cho việc trồng trọt và phát triển lúa lai và có những đóng góp nổi bật trong việc đảm bảo an ninh lương thực thế giới.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.